lammergeyer

lammergeyer

A lammergeyer soars high above the mountain peaks.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài kền kền râu (Gypaetus barbatus): "lammergeyer" một loài chim săn mồi lớn nhấtlục địa Á-Âu, đặc điểm nổi bật bộ lông màu đen rủ xuống quanh mỏ, trông giống như một bộ râu. Loài này thường được gọi là "kền kền râu" trong tiếng Việt, do tập tính ăn xương thả xương từ trên cao xuống đá để lấy tủy.

dụ sử dụng
  • (Kền kền râu nổi tiếng với tập tính ăn uống độc đáo thả xương xuống đá để làm vỡ chúng ra.)
  • (Những người ngắm chim đã du hành đến dãy Himalaya để thoáng thấy loài kền kền râu quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lammergeyer" trong ngữ cảnh sinh thái học: Loài chim này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như một loài ăn xác thối chuyên biệt, giúp làm sạch môi trường bằng cách tiêu thụ xương của động vật chết.
    • The lammergeyer's role in the ecosystem is crucial for bone recycling. (Vai trò của kền kền râu trong hệ sinh thái rất quan trọng cho việc tái chế xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lammergeier (cách viết khác): Đây một biến thể chính tả phổ biến khác của từ "lammergeyer", thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
    • The lammergeier is also known as the bearded vulture. (Kền kền râu còn được gọi là kền kền râu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearded vulture: kền kền râu (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm bộ lông dưới mỏ).
  • Ossifrage: tên gọi cổ của loài này, bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa "kẻ làm vỡ xương".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lammergeyer", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành vi của :
    • Drop bones: thả xương.
      • The lammergeyer drops bones from great heights to access the marrow. (Kền kền râu thả xương từ độ cao lớn để lấy tủy.)
    • Break open: làm vỡ ra.
      • The lammergeyer breaks open bones by dropping them onto rocks. (Kền kền râu làm vỡ xương bằng cách thả chúng xuống đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a lammergeyer" (thành ngữ không chính thức): dùng để chỉ một người thói quen nhặt nhạnh hoặc tận dụng những thứ bỏ đi, tương tự như tập tính ăn xương của loài chim này.
    • He's such a lammergeyer, always collecting scraps from the office to reuse. (Anh ta đúng một kẻ nhặt nhạnh, luôn thu gom đồ thừa từ văn phòng để tái sử dụng.)