lampadédromies

Học thuật
Thân thiện
lampadédromies

Une équipe de coureurs participe aux lampadédromies lors d'une fête antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Cuộc rước đuốc (cổ Hy Lạp): Từ này chỉ một cuộc chạy đua rước đuốc hoặc một nghi lễ diễu hành với đuốc, nguồn gốc từ thời Hy Lạp cổ đại. Đây thườngmột sự kiện nghi thức hoặc thi đấu thể thao liên quan đến việc truyền ngọn lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les lampadédromies étaient des événements importants lors des fêtes panhelléniques. (Các cuộc rước đuốcnhững sự kiện quan trọng trong các lễ hội toàn Hy Lạp.)
    • On a étudié le rôle des lampadédromies dans la culture antique. (Chúng tôi đã nghiên cứu vai trò của các cuộc rước đuốc trong văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organiser des lampadédromies": tổ chức các cuộc rước đuốc.
    • La cité organisait des lampadédromies en l'honneur d'Athéna. (Thành bang đã tổ chức các cuộc rước đuốc để tôn vinh nữ thần Athena.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampadédromie (danh từ giống cái, số ít): hình thức số ít của từ, chỉ một cuộc rước đuốc.
    • Une lampadédromie symbolisait la transmission du feu sacré. (Một cuộc rước đuốc tượng trưng cho sự truyền lửa thiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Course aux flambeaux (danh từ giống cái): cuộc chạy đua với đuốc, một cụm từ mô tả hiện đại hơn cho một hoạt động tương tự.
  • Relais de torches (danh từ giống đực): cuộc tiếp sức đuốc.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "lampas" (đuốc) "dromos" (cuộc chạy đua). Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ liên quan đến Hy Lạp cổ đại.
lampadédromies

Une équipe de coureurs participe aux lampadédromies lors d'une fête antique.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. cuộc rước đuốc (cổ Hy lạp)