lampoon artist
Định nghĩa
Danh từ: lampoon artist là một danh từ ghép chỉ một họa sĩ biếm họa chuyên vẽ các bức tranh nhại hoặc châm biếm về các tình huống văn hóa, xã hội hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Tạp chí đã thuê một họa sĩ biếm họa nổi tiếng để châm biếm chính sách mới của chính phủ.)
- (Là một họa sĩ biếm họa, cô ấy đã tạo ra những bức tranh châm biếm chỉ trích văn hóa người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong bối cảnh báo chí hoặc truyền thông, nơi các họa sĩ này đóng vai trò phê bình xã hội thông qua hình ảnh.
- (Công việc của một họa sĩ biếm họa thường đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các sự kiện hiện tại để tạo ra sự châm biếm hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Lampoon (danh từ): bài châm biếm, tác phẩm nhại.
- The newspaper published a lampoon of the mayor's speech. (Tờ báo đã đăng một bài châm biếm bài phát biểu của thị trưởng.)
- Lampoonist (danh từ): người viết hoặc vẽ châm biếm (từ đồng nghĩa với ).
- He is a well-known lampoonist in the political satire scene. (Anh ấy là một người vẽ châm biếm nổi tiếng trong làng châm biếm chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Cartoonist: họa sĩ vẽ tranh biếm họa (nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh tính châm biếm).
- Satirist: người châm biếm (có thể là nhà văn, họa sĩ hoặc nghệ sĩ).
Các cụm từ liên quan
- Political lampoon: bài châm biếm chính trị.
- The political lampoon in the magazine caused a lot of controversy. (Bài châm biếm chính trị trên tạp chí đã gây ra nhiều tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- Draw a caricature of: vẽ biếm họa về ai đó.
- The lampoon artist drew a caricature of the president with exaggerated features. (Họa sĩ biếm họa đã vẽ một bức biếm họa về tổng thống với các đặc điểm phóng đại.)