lampropeltis

lampropeltis

A child carefully observes a lampropeltis in a nature book.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi rắn vua rắn sữa: "Lampropeltis" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thuộc họ rắn Colubridae. Chi này bao gồm các loài rắn vua rắn sữa, nổi tiếng với khả năng săn các loài rắn khác, kể cả rắn độc, nhờ sức đề kháng tự nhiên với nọc độc.

dụ sử dụng
  • (Chi lampropeltis bao gồm các loài thú cưng phổ biến như rắn vua California.)
  • (Nhiều loài lampropeltis nổi tiếng với các họa tiết màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Lampropeltis" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một chi cụ thể.

    • The classification of lampropeltis has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi lampropeltis đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
  • Trong nuôi thú cưng: Từ này xuất hiện trong các hướng dẫn chăm sóc rắn.

    • Proper temperature and humidity are essential for keeping a healthy lampropeltis. (Nhiệt độ độ ẩm thích hợp cần thiết để nuôi một con lampropeltis khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampropeltis getula (danh từ riêng): Một loài điển hình, thường gọi là rắn vua thường.
    • Lampropeltis getula is commonly found in North America. (Lampropeltis getula thường được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • Lampropeltis triangulum (danh từ riêng): Một loài khác trong chi, thường gọi là rắn sữa.
    • Lampropeltis triangulum mimics the coloration of coral snakes. (Lampropeltis triangulum bắt chước màu sắc của rắn san hô.)
Từ đồng nghĩa
  • King snake (cụm danh từ): rắn vua (tên thông thường cho các loài trong chi lampropeltis).
  • Milk snake (cụm danh từ): rắn sữa (tên thông thường cho một nhóm loài trong chi lampropeltis).
Các cụm từ liên quan
  • Lampropeltis species: các loài thuộc chi lampropeltis.
    • There are over 40 recognized lampropeltis species. ( hơn 40 loài lampropeltis được công nhận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "lampropeltis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.