lanai

lanai

A family enjoys breakfast on the lanai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiên hoặc sân thượng mái che: "lanai" một khoảng không gian ngoài trời được che chắn, thường mái, được trang bị nội thất sử dụng như một phòng khách hoặc khu vực sinh hoạt. thường gắn liền với các ngôi nhà ở vùng nhiệt đới hoặc bán nhiệt đới.
    • Đảo Lanai: "Lanai" cũng tên của một hòn đảo thuộc quần đảo Hawaii, nổi tiếng với các khu vực trồng dứa.
dụ sử dụng
  • Nghĩa không gian:

    • We spent the afternoon relaxing on the lanai, enjoying the ocean breeze. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trên hiên mái che, tận hưởng làn gió biển.)
    • The house has a large lanai with comfortable sofas and a dining table. (Ngôi nhà một hiên rộng với ghế sofa thoải mái bàn ăn.)
  • Nghĩa địa danh:

    • Lanai is known for its beautiful beaches and pineapple plantations. (Đảo Lanai nổi tiếng với những bãi biển đẹp các đồn điền trồng dứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on the lanai": ngồihiên mái che.

    • They often have breakfast on the lanai when the weather is nice. (Họ thường ăn sáng trên hiên khi thời tiết đẹp.)
  • "lanai furniture": nội thất chuyên dùng cho không gian hiên.

    • We bought new lanai furniture made of weather-resistant wicker. (Chúng tôi đã mua nội thất hiên mới làm từ mây chịu được thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Veranda (n): hiên, hành lang mái che (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • The veranda wraps around the entire house. (Hiên bao quanh toàn bộ ngôi nhà.)
  • Patio (n): sân hiên không mái che (thường lát đá hoặc gạch).
    • We have a barbecue on the patio every weekend. (Chúng tôi tiệc nướng ngoài sân hiên mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Porch (n): hiên, cổng vòm mái che (thườnglối vào nhà).
  • Deck (n): boong, sàn gỗ ngoài trời (thường không mái che).
  • Loggia (n): gia, hành lang mái che (thường một phần của tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lanai", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "step out onto the lanai": bước ra hiên.
      • He stepped out onto the lanai to get some fresh air. (Anh ấy bước ra hiên để hít thở không khí trong lành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lanai", đây từ vựng chuyên ngành về kiến trúc địa .