lancashire

lancashire

Lancashire is known for its historic textile mills.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lancashire một khu vực lịch sửphía tây bắc nước Anh, nằm ven biển Ireland, nổi tiếng với ngành dệt may.

dụ sử dụng
  • (Lancashire từng một trung tâm lớn của ngành dệt may.)
  • (Nhiều thị trấn lịch sử ở Lancashire vẫn còn bảo tồn di sản công nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancashire hotpot": món thịt cừu hầm kiểu Lancashire, một món ăn truyền thống của vùng.
    • We had a delicious Lancashire hotpot for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn món thịt cừu hầm kiểu Lancashire ngon tuyệt cho bữa tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancastrian (adj): thuộc về Lancashire hoặc cư dân của vùng này.
    • The Lancastrian accent is distinct from other northern English dialects. (Giọng Lancastrian khác biệt so với các phương ngữ miền bắc nước Anh khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một địa danh lịch sử cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "The Lancashire way": cách làm việc hoặc sống đặc trưng của người dân Lancashire, thường gắn với tính thực tế cần cù.
    • He always does things the Lancashire way, with hard work and no nonsense. (Anh ấy luôn làm mọi việc theo cách của người Lancashire, với sự chăm chỉ không rườm rà.)