lancaster

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vương tộc Lancaster: Một dòng họ hoàng gia Anh trị vì từ năm 1399 đến năm 1461. Biểu tượng của họ hoa hồng đỏ.
    • Thành phố Lancaster: Một thành phốtây bắc nước Anh, thuộc hạt Lancashire.
dụ sử dụng
  • (Các cuộc Chiến tranh Hoa Hồng diễn ra giữa Vương tộc Lancaster Vương tộc York.)
  • (Lancaster một thành phố lịch sử với lâu đài nhà thờ lớn nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the House of Lancaster": Vương tộc Lancaster, dùng để chỉ dòng họ hoàng gia.
    • Henry IV was the first king from the House of Lancaster. (Henry IV vị vua đầu tiên thuộc Vương tộc Lancaster.)
  • "Lancastrian": Thuộc về hoặc liên quan đến Vương tộc Lancaster hoặc thành phố Lancaster.
    • The Lancastrian forces were defeated at the Battle of Towton. (Lực lượng Lancastrian đã bị đánh bại tại Trận Towton.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancastrian (tính từ/danh từ): Người hoặc vật thuộc về Lancaster; người ủng hộ Vương tộc Lancaster.
    • She is a proud Lancastrian, born and raised in the city. ( ấy một người Lancaster tự hào, sinh ra lớn lên tại thành phố này.)
  • Lancashire (danh từ riêng): Hạt của Anh, nơi thành phố Lancaster tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • House of Lancaster: Vương tộc Lancaster (từ đồng nghĩa lịch sử).
  • Red Rose: Hoa hồng đỏ (biểu tượng của Vương tộc Lancaster, dùng trong văn cảnh thơ ca hoặc lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lancaster".
Thành ngữ liên quan
  • "the Red Rose of Lancaster": Hoa hồng đỏ Lancaster, biểu tượng của Vương tộc Lancaster.
    • The Red Rose of Lancaster is a symbol of the English monarchy. (Hoa hồng đỏ Lancaster biểu tượng của chế độ quân chủ Anh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lancaster
The Lancaster family's red rose emblem is displayed on a historical tapestry.