lancers
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Điệu nhảy quadrille dành cho 8 hoặc 16 cặp đôi: "lancers" là một điệu nhảy tập thể, thường được biểu diễn trong các buổi khiêu vũ trang trọng, với các bước nhảy được sắp xếp theo đội hình hình vuông.
Ví dụ sử dụng
- (Các vũ công phòng khiêu vũ đã biểu diễn một điệu lancers sôi động.)
- (Cô ấy đã học các bước của điệu lancers cho lễ hội lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance the lancers": nhảy điệu lancers.
- They invited everyone to dance the lancers at the grand party. (Họ mời mọi người nhảy điệu lancers tại bữa tiệc lớn.)
- "a set of lancers": một màn trình diễn điệu lancers hoàn chỉnh.
- The orchestra played a set of lancers for the finale. (Dàn nhạc đã chơi một màn lancers cho phần kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lancer (danh từ): kỵ binh có vũ khí là giáo (không liên quan đến điệu nhảy).
- The lancers charged into battle. (Các kỵ binh giáo đã xông vào trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Quadrille: một điệu nhảy tương tự, dành cho 4 cặp đôi.
- Country dance: điệu nhảy đồng quê, thường có đội hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lancers", nhưng có thể dùng:
- Dance the lancers: nhảy điệu lancers.
- They danced the lancers until midnight. (Họ nhảy điệu lancers cho đến nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lancers".