lancet window

lancet window

A tall lancet window lets colored light into the stone chapel.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa sổ hình mũi mác (lancet window) một loại cửa sổ hẹp, đỉnh vòm nhọn (vòm mũi mác) không các đường trang trí đan chéo (tracery). Đây một đặc điểm kiến trúc phổ biến trong phong cách Gothic, thường thấycác nhà thờ thời Trung Cổ.

dụ sử dụng
  • (Gian giữa của nhà thờ lớn được lót bằng những cửa sổ hình mũi mác cao, cho phép ánh sáng màu dịu nhẹ lọt vào.)
  • (Không giống như các cửa sổ Gothic sau này, cửa sổ hình mũi mác không trang trí đan chéo, tạo cho vẻ ngoài đơn giản, thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of lancet windows": một cặp cửa sổ hình mũi mác, thường được đặt cạnh nhau.
    • The chapel features a pair of lancet windows flanking the altar. (Nhà nguyện một cặp cửa sổ hình mũi mác hai bên bàn thờ.)
  • "lancet window with plate tracery": cửa sổ hình mũi mác trang trí dạng tấm (một biến thể hiếm có thêm trang trí đơn giản).
    • Some early Gothic churches combined lancet windows with plate tracery for a more ornate look. (Một số nhà thờ Gothic sơ khai kết hợp cửa sổ hình mũi mác với trang trí dạng tấm để có vẻ ngoài cầu kỳ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancet arch (danh từ): vòm mũi mác, một loại vòm nhọn đặc trưng của kiến trúc Gothic.
    • The lancet arch is a defining feature of Gothic architecture, often used in doorways and windows. (Vòm mũi mác một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic, thường được sử dụngcửa ra vào cửa sổ.)
  • Lancet (danh từ): mũi mác (dụng cụ y tế), nhưng trong kiến trúc, chỉ hình dạng nhọn giống như mũi mác.
Từ đồng nghĩa
  • Gothic window: cửa sổ Gothic (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả lancet window các loại khác).
  • Pointed-arch window: cửa sổ vòm nhọn (mô tả hình dạng vòm, nhưng không nhất thiết phải hẹp hoặc không trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lancet window".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lancet window".