land grant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cấp đất công: "land grant" chỉ hành động hoặc chính sách chính phủ cấp một phần đất công cho một cá nhân, tổ chức, hoặc công ty (ví dụ: đường sắt, trường đại học) để sử dụng vào mục đích cụ thể, như phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục, hoặc nông nghiệp.
- Mảnh đất được cấp: "land grant" cũng dùng để chỉ chính mảnh đất được cấp theo chính sách này.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã cấp một mảnh đất lớn cho công ty đường sắt để xây dựng tuyến mới.)
- (Nhiều trường đại học ở Hoa Kỳ được thành lập như các cơ sở giáo dục nhận đất công.)
- (Sự cấp đất công đã giúp những người định cư canh tác các vùng lãnh thổ phía Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "land grant college": trường đại học được cấp đất công (theo Đạo luật Morrill năm 1862 và 1890).
- Land grant colleges focus on agriculture and engineering. (Các trường đại học được cấp đất công tập trung vào nông nghiệp và kỹ thuật.)
- "land grant railway": đường sắt được cấp đất công.
- The transcontinental railroad was built with the help of land grants. (Đường sắt xuyên lục địa được xây dựng nhờ các khoản cấp đất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Land-grant (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc cấp đất công.
- The land-grant university system is a model for public education. (Hệ thống trường đại học được cấp đất công là một mô hình cho giáo dục công.)
- Grant (danh từ): khoản tài trợ (thường là tiền), khác với "land grant" vì đây là cấp đất, không phải tiền.
Từ đồng nghĩa
- Public land allotment: sự phân bổ đất công.
- Land endowment: sự tài trợ đất đai (thường dùng trong bối cảnh giáo dục).
- Territorial grant: sự cấp đất lãnh thổ (thường dùng trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "land grant", nhưng có thể dùng:
- Grant land to: cấp đất cho.
- The government granted land to the settlers. (Chính phủ đã cấp đất cho những người định cư.)
Thành ngữ liên quan
- "Land grant" không phải là thành ngữ, mà là thuật ngữ pháp lý và lịch sử. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- "Free land": đất miễn phí (ám chỉ các chính sách cấp đất tương tự).
- The Homestead Act offered free land to pioneers. (Đạo luật Homestead cung cấp đất miễn phí cho những người tiên phong.)