land site

land site

The city council approved the land site for the new community center.

Định nghĩa

Danh từ: khu đất, vị trí đất — mảnh đất cụ thể nơi một thứ đó được đặt (hoặc sẽ được đặt). Từ này thường dùng để chỉ một địa điểm được chọn hoặc quy hoạch cho một mục đích cụ thể như xây dựng, khai thác tài nguyên, hoặc tổ chức sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang tìm kiếm một khu đất phù hợp cho nhà máy mới của họ.)
  • (Khu đất này đã được phê duyệt để xây dựng một trường học.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khu đất cổ xưa bên dưới thành phố hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prime land site": khu đất vị trí đắc địa, thường dùng trong bất động sản.
    • The estate agent advertised the property as a prime land site for commercial development. (Nhân viên bất động sản quảng cáo bất động sản này một khu đất đắc địa cho phát triển thương mại.)
  • "land site assessment": đánh giá khu đất (về khả năng sử dụng, môi trường, pháp ).
    • We need a thorough land site assessment before making an offer. (Chúng tôi cần một cuộc đánh giá khu đất kỹ lưỡng trước khi đưa ra lời đề nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Land (danh từ): đất đai, vùng đất (khái niệm rộng hơn).
    • This land is fertile for farming. (Vùng đất này màu mỡ cho canh tác.)
  • Site (danh từ): địa điểm, vị trí (có thể không chỉ đất, còn chỉ công trình hoặc sự kiện).
    • The construction site is closed for safety reasons. (Công trường xây dựng bị đóng cửa lý do an toàn.)
  • Land parcel (danh từ): thửa đất (mảnh đất cụ thể ranh giới).
    • They bought a land parcel of 2 hectares. (Họ đã mua một thửa đất rộng 2 ha.)
Từ đồng nghĩa
  • Plot of land: mảnh đất, đất.
    • He inherited a small plot of land in the countryside. (Anh ấy thừa kế một mảnh đất nhỏnông thôn.)
  • Lot (trong bất động sản): đất (thường dùng ở Mỹ).
    • The lot is zoned for residential use. ( đất này được quy hoạch cho mục đích dân cư.)
  • Property: bất động sản (bao gồm đất tài sản trên đất).
    • The property includes a large land site. (Bất động sản bao gồm một khu đất lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Site on: đặt (cái đó) trên một khu đất.
    • The new hospital will be sited on the old factory land. (Bệnh viện mới sẽ được đặt trên khu đất nhà máy .)
  • Locate on: tọa lạc trên (một khu đất).
    • The park is located on a prime land site. (Công viên tọa lạc trên một khu đất đắc địa.)
Thành ngữ liên quan
  • No land site is perfect: không khu đất nào là hoàn hảo (ám chỉ mọi vị trí đều ưu nhược điểm).
    • The engineer reminded us that no land site is perfect, so we must compromise. (Kỹ sư nhắc nhở chúng tôi rằng không khu đất nào là hoàn hảo, vậy chúng tôi phải thỏa hiệp.)
  • A land site of opportunity: một khu đất đầy cơ hội (thường dùng trong phát triển kinh tế).
    • This coastal land site is a land site of opportunity for tourism. (Khu đất ven biển này một khu đất đầy cơ hội cho du lịch.)