land-bank
/'lændbænk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngân hàng địa ốc: Một tổ chức tài chính chuyên cung cấp các khoản vay dài hạn, thường dựa trên việc thế chấp bất động sản hoặc đất đai. Thuật ngữ này có thể chỉ một ngân hàng với hoạt động chính là cho vay liên quan đến đất đai và bất động sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer secured a loan from the land-bank to purchase new equipment. (Người nông dân đã bảo đảm một khoản vay từ ngân hàng địa ốc để mua thiết bị mới.)
- The government established a land-bank to support agricultural development. (Chính phủ đã thành lập một ngân hàng địa ốc để hỗ trợ phát triển nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agricultural land-bank": Ngân hàng địa ốc nông nghiệp, chuyên cung cấp tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp.
- The agricultural land-bank offers low-interest loans to young farmers. (Ngân hàng địa ốc nông nghiệp cung cấp các khoản vay lãi suất thấp cho nông dân trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Land banking (danh từ): Hoạt động mua và giữ đất đai như một khoản đầu tư dài hạn với hy vọng giá trị sẽ tăng lên.
- The company is involved in land banking on the city's outskirts. (Công ty tham gia vào hoạt động đầu tư giữ đất ở ngoại ô thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Mortgage bank: Ngân hàng cho vay thế chấp.
- Agricultural bank: Ngân hàng nông nghiệp (trong ngữ cảnh cụ thể).
danh từ
- ngân hàng địa ốc