landed estate

landed estate

The family's landed estate includes rolling hills and a large manor house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bất động sản đất đai rộng lớn: "landed estate" chỉ một khu đất rộng, thườngvùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc gia đình, thường được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho mục đích cá nhân (như ở, canh tác, hoặc làm nơi nghỉ dưỡng). Thuật ngữ này nhấn mạnh vào tài sản bao gồm đất đai (land) hơn các tòa nhà riêng lẻ.
    • Điền trang: Trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp , "landed estate" thường được dịch "điền trang" – một khu đất rộng có thể bao gồm nhà ở, trang trại, rừng, hoặc các cơ sở hạ tầng khác, thường được thừa kế qua nhiều thế hệ.
dụ sử dụng
  • (Gia đình đó sở hữu một điền trang rộng lớn trên đảo Long, bao gồm một dinh thự đất canh tác.)
  • (Sau chiến tranh, nhiều điền trang đã bị chia nhỏ bán cho các nông dân nhỏ lẻ.)
  • (Anh ấy thừa kế một bất động sản đất đai rộng lớnvùng nông thôn nhưng chọn sốngthành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Landed estate" trong bối cảnh pháp : Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản về thừa kế, thuế bất động sản, hoặc luật đất đai. nhấn mạnh vào giá trị đất đai hơn tài sản di chuyển.
    • The will specified that the landed estate would be passed down to the eldest son. (Di chúc quy định rằng bất động sản đất đai sẽ được chuyển cho con trai cả.)
  • "Landed estate" trong lịch sử: Ở Anh châu Âu thời phong kiến, "landed estate" cơ sở của quyền lực giàu có của tầng lớp quý tộc.
    • The duke's landed estate covered thousands of acres and employed many tenants. (Điền trang của công tước bao phủ hàng nghìn mẫu Anh thuê nhiều người tá điền.)
Biến thể từ gần giống
  • Estate (danh từ): bất động sản nói chung, có thể bao gồm nhà cửa đất đai.
    • She bought a small estate in the hills. ( ấy mua một khu bất động sản nhỏ trên đồi.)
  • Landholding (danh từ): đất đai được sở hữu, đặc biệt đất nông nghiệp.
    • The family's landholding was reduced after the inheritance tax. (Đất đai của gia đình bị giảm sau thuế thừa kế.)
  • Manor (danh từ): trang viên, một dạng đặc biệt của "landed estate" nhà chính đất đai xung quanh.
    • The manor was the center of the landed estate. (Trang viên trung tâm của điền trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Điền trang: tương đương gần nhất trong tiếng Việt.
  • Trang trại lớn: nhưng thiếu yếu tố lịch sử pháp .
  • Khu đất rộng: nhấn mạnh diện tích nhưng không hoàn toàn chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Landed gentry: tầng lớp quý tộc địa chủ.
    • The landed gentry controlled most of the countryside. (Tầng lớp quý tộc địa chủ kiểm soát phần lớn vùng nông thôn.)
  • Landed property: tài sản bao gồm đất đai.
    • He invested in landed property for long-term security. (Anh ấy đầu vào tài sản đất đai để đảm bảo an toàn lâu dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Live off one's landed estate": sống dựa vào thu nhập từ điền trang.
    • The aristocrat lived off his landed estate without working. (Nhà quý tộc sống dựa vào điền trang của mình không cần làm việc.)