landfall

/'lændfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
landfall

The ship's crew cheered as they made landfall after weeks at sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hàng hải) Sự trông thấy đất liền: Sự kiện lần đầu tiên nhìn thấy đất liền từ một con tàu sau một hành trình dài trên biển.
    • (Hàng hải) Đất liền được trông thấy: Mảnh đất hoặc đường bờ biển cụ thể được nhìn thấy lần đầu từ tàu.
    • (Hàng hải) Sự cập bến: Hành động tàu thuyền tiếp cận đến được bờ sau một chuyến đi.
    • (Hàng không) Sự hạ cánh: Hành động một máy bay chạm xuống đất liền sau một chuyến bay, đặc biệt sau khi bay qua biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After two weeks at sea, the sailors cheered at the landfall. (Sau hai tuần lênh đênh trên biển, các thủy thủ reo hò khi trông thấy đất liền.)
    • The island of Barbados was our first landfall. (Đảo Barbados vùng đất đầu tiên chúng tôi trông thấy.)
    • The ship made a safe landfall at the port of Haiphong. (Con tàu đã cập bến an toàn tại cảng Hải Phòng.)
    • The pilot prepared for landfall after a long transoceanic flight. (Phi công chuẩn bị cho việc hạ cánh sau một chuyến bay xuyên đại dương dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a good landfall": cập bến đúng như dự định, đến đúng điểm đến đã định trước.

    • Despite the storm, the captain managed to make a good landfall. (Bất chấp cơn bão, thuyền trưởng vẫn cập bến đúng như dự định.)
  • Trong bối cảnh khí tượng (bão): Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ thời điểm địa điểm tâm bão (hoặc một cơn bão nhiệt đới) di chuyển từ biển vào đất liền.

    • The typhoon is forecast to make landfall in central Vietnam tomorrow. (Cơn bão được dự báo sẽ đổ bộ vào miền Trung Việt Nam vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Landing (n): Sự hạ cánh (máy bay), sự đổ bộ, sự cập bến. (Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
  • Sighting (n): Sự nhìn thấy, sự quan sát thấy. (Có thể dùng cho "land sighting" nhưng ít phổ biến hơn "landfall").
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "sự trông thấy đất liền"): First sight of land.
  • (Cho nghĩa "sự cập bến/hạ cánh"): Arrival, making port, touchdown (cho máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "landfall".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "landfall".

landfall

The ship's crew cheered as they made landfall after weeks at sea.

danh từ
  1. (hàng hải) sự trông thấy đất liền (từ một con tàungoài khơi)
  2. (hàng hải) đất liền (trông thấy từ con tàungoài khơi)
  3. (hàng hải) sự cập bến
    • to make a good landfall
      cập bến đúng dự định
  4. (hàng không) sự hạ cánh