landing party
Định nghĩa
Danh từ: - Đội đổ bộ: "landing party" chỉ một nhóm thủy thủ hoặc binh lính trên tàu được tổ chức và phân công nhiệm vụ đặc biệt để lên bờ, thường là để thực hiện các hoạt động quân sự, trinh sát, hoặc hỗ trợ trên đất liền.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng ra lệnh cho đội đổ bộ chuẩn bị lên bờ.)
- (Một đội đổ bộ đã được cử lên bờ để bảo vệ đầu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to organize a landing party": tổ chức một đội đổ bộ.
- They organized a landing party to explore the island. (Họ đã tổ chức một đội đổ bộ để khám phá hòn đảo.)
- "to lead a landing party": chỉ huy một đội đổ bộ.
- Lieutenant Smith led the landing party during the night operation. (Trung úy Smith đã chỉ huy đội đổ bộ trong chiến dịch ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Landing (n): sự đổ bộ, nơi hạ cánh.
- The landing was successful despite the rough seas. (Cuộc đổ bộ đã thành công bất chấp biển động.)
- Party (n): nhóm người, đội, nhóm.
- A search party was formed to find the missing hikers. (Một đội tìm kiếm đã được thành lập để tìm những người đi bộ mất tích.)
Từ đồng nghĩa
- Shore party: đội bờ, nhóm lên bờ (thường dùng trong bối cảnh hải quân).
- Beach party: đội bãi biển (dùng trong quân sự, chỉ nhóm đổ bộ lên bãi biển).
- Debarkation team: đội lên bờ, đội rời tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Land on: đổ bộ lên.
- The troops landed on the shore at dawn. (Quân đội đã đổ bộ lên bờ vào lúc bình minh.)
- Party out: tổ chức tiệc tùng (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể nhầm lẫn; cần phân biệt: "landing party" không phải là bữa tiệc).
Thành ngữ liên quan
- "To be part of the landing party": là thành viên của đội đổ bộ.
- He was proud to be part of the landing party that secured the island. (Anh ấy tự hào là thành viên của đội đổ bộ đã chiếm giữ hòn đảo.)