landing skid

landing skid

The helicopter rests on its landing skids in the field.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận hạ cánh trượt (landing skid) một trong hai bộ phận của bộ phận hạ cánh của máy bay trực thăng, dạng thanh trượt dài, thường được làm bằng kim loại hoặc vật liệu composite, giúp máy bay tiếp đất ổn định giảm xóc.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận hạ cánh trượt của máy bay trực thăng chạm đất một cách nhẹ nhàng.)
  • (Kiểm tra bộ phận hạ cánh trượt xem vết nứt nào không sau một lần hạ cánh gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy the landing skid": triển khai bộ phận hạ cánh trượt (khi máy bay chuẩn bị hạ cánh).

    • The pilot deployed the landing skid just before touchdown. (Phi công đã triển khai bộ phận hạ cánh trượt ngay trước khi chạm đất.)
  • "landing skid strut": thanh chống của bộ phận hạ cánh trượt.

    • The landing skid strut absorbed the impact during landing. (Thanh chống của bộ phận hạ cánh trượt đã hấp thụ lực va chạm khi hạ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Skid (n): sự trượt, hoặc thanh trượt (thường dùng trong bối cảnh hạ cánh hoặc phanh xe).

    • The car went into a skid on the icy road. (Chiếc xe bị trượt trên con đường băng giá.)
  • Landing gear (n): bộ phận hạ cánh (bao gồm cả bánh xe, thanh trượt, hoặc phao).

    • The landing gear on this helicopter is designed for rough terrain. (Bộ phận hạ cánh trên máy bay trực thăng này được thiết kế cho địa hình gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Skid (n): thanh trượt (trong bối cảnh máy bay trực thăng).
  • Landing runner: thanh trượt hạ cánh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skid off: trượt khỏi (đường băng, làn đường).
    • The helicopter skidded off the landing pad due to strong winds. (Máy bay trực thăng đã trượt khỏi bãi đáp do gió mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • On the skids: trong tình trạng suy giảm, đi xuống (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "landing skid" nhưng dùng từ "skid").
    • The company's performance is on the skids this quarter. (Hiệu suất của công ty đang đi xuống trong quý này.)