landing-stage
/'lændiɳsteidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bến tàu, cầu tàu: Một cấu trúc, thường là một bệ nổi hoặc một bến cố định, được xây dựng ở mép nước để tàu thuyền có thể cập vào, cho hành khách lên xuống hoặc bốc dỡ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ferry will dock at the landing-stage in ten minutes. (Phà sẽ cập bến tàu trong mười phút nữa.)
- We waited for our guests on the wooden landing-stage. (Chúng tôi chờ khách trên bến tàu bằng gỗ.)
- The old landing-stage was damaged in the storm. (Bến tàu cũ đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to moor at a landing-stage": neo đậu tại một bến tàu.
- Small boats can moor directly at the landing-stage. (Thuyền nhỏ có thể neo trực tiếp tại bến tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pier (n): cầu tàu (thường dài và nhô ra biển/hồ).
- Jetty (n): đê chắn sóng, cầu cảng (thường ngắn hơn, dùng để bảo vệ bến hoặc làm nơi đỗ tàu).
- Dock (n): bến tàu, ụ tàu (thường là khu vực nước được bao quanh để tàu vào ra).
- Quay (n): cầu tàu, bến (thường là bờ kè thẳng, được xây kiên cố).
Từ đồng nghĩa
- Wharf: bến tàu, cầu tàu (dùng để bốc dỡ hàng hóa).
- Berth: vị trí đỗ tàu tại một bến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'landing-stage')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'landing-stage')