landler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy Ländler: Một điệu nhảy dân gian của Áo, có nhịp độ vừa phải, được nhảy theo nhịp ba (triple time). Điệu nhảy này thường bao gồm các động tác xoay tròn và vỗ tay.
- Nhạc cho điệu nhảy Ländler: Bản nhạc được viết theo nhịp ba, dùng để đệm cho điệu nhảy Ländler.
Ví dụ sử dụng
- (Các vũ công đã biểu diễn một điệu Ländler sôi động tại lễ hội.)
- (Nhà soạn nhạc đã viết một bản Ländler tuyệt đẹp cho dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance the landler": nhảy điệu Ländler.
- They learned to dance the landler from their grandparents. (Họ đã học nhảy điệu Ländler từ ông bà của mình.)
- "in the style of a landler": theo phong cách của điệu Ländler.
- The piece is written in the style of a landler, with a gentle triple meter. (Tác phẩm được viết theo phong cách của điệu Ländler, với nhịp ba nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ländler (viết hoa chữ L): dạng chính tả chuẩn của từ này trong tiếng Đức, thường được dùng trong tiếng Anh.
- Ländlerisch (adj): mang tính chất của điệu Ländler.
- The music has a ländlerisch feel, reminiscent of Austrian folk traditions. (Âm nhạc mang cảm giác giống điệu Ländler, gợi nhớ đến truyền thống dân gian Áo.)
Từ đồng nghĩa
- Folk dance: điệu nhảy dân gian (khái quát, không đặc thù).
- Austrian dance: điệu nhảy Áo (chỉ nguồn gốc, không cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "landler".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "landler".