landlocked salmon
Định nghĩa
Danh từ: Cá hồi Đại Tây Dương bị giới hạn sống trong các hồ ở vùng New England và đông nam Canada, không di cư ra biển như các loài cá hồi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi nội địa là mục tiêu phổ biến của những người câu cá ở Maine.)
- (Không giống như họ hàng di cư ra biển, cá hồi nội địa dành toàn bộ cuộc đời trong nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"landlocked salmon population": quần thể cá hồi nội địa.
- The landlocked salmon population in this lake has declined due to pollution. (Quần thể cá hồi nội địa trong hồ này đã suy giảm do ô nhiễm.)
"landlocked salmon fishery": nghề đánh bắt cá hồi nội địa.
- The landlocked salmon fishery supports local tourism in the region. (Nghề đánh bắt cá hồi nội địa hỗ trợ du lịch địa phương trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Landlocked (tính từ): bị cô lập, không có lối ra biển (dùng cho vùng đất hoặc sinh vật).
- Switzerland is a landlocked country. (Thụy Sĩ là một quốc gia không giáp biển.)
- Salmon (danh từ): cá hồi (nói chung).
- Wild salmon is more expensive than farmed salmon. (Cá hồi hoang dã đắt hơn cá hồi nuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Freshwater salmon: cá hồi nước ngọt.
- Ouananiche (từ tiếng Pháp Canada, thường dùng để chỉ loài cá này ở Quebec).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "landlocked salmon".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "landlocked salmon".