landlocked
Định nghĩa
Tính từ: Không có đường ra biển, bị bao bọc bởi đất liền (dùng để mô tả một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ bị bao quanh hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn bởi đất liền, không có bờ biển).
Ví dụ sử dụng
- (Thụy Sĩ là một quốc gia không có đường ra biển nằm ở trung tâm châu Âu.)
- (Quốc gia không có đường ra biển đó phụ thuộc vào các nước láng giềng để tiếp cận các cảng quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"landlocked state": tiểu bang không có đường ra biển (trong bối cảnh Hoa Kỳ, ví dụ như Kansas).
- Kansas is a landlocked state, meaning it has no coastline. (Kansas là một tiểu bang không có đường ra biển, nghĩa là nó không có bờ biển.)
"landlocked sea": biển nội địa (một vùng nước mặn bị bao bọc hoàn toàn bởi đất liền, như Biển Caspi).
- The Caspian Sea is technically a landlocked sea, not an ocean. (Biển Caspi về mặt kỹ thuật là một biển nội địa, không phải đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Landlockedness (danh từ): tình trạng không có đường ra biển.
- The landlockedness of the country creates economic challenges. (Tình trạng không có đường ra biển của quốc gia này tạo ra những thách thức kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Inland: nằm trong đất liền, không có biển (thường dùng cho khu vực, không phải quốc gia).
- The inland provinces are often drier than coastal ones. (Các tỉnh nằm trong đất liền thường khô hơn các tỉnh ven biển.)
- Enclosed by land: bị bao bọc bởi đất liền (cụm từ mô tả).
- A country enclosed by land faces difficulties in trade. (Một quốc gia bị bao bọc bởi đất liền đối mặt với khó khăn trong thương mại.)
Thành ngữ liên quan
- "Landlocked country": quốc gia không có đường ra biển (cụm từ phổ biến trong địa lý và kinh tế).
- Many landlocked countries in Africa depend on rivers for transport. (Nhiều quốc gia không có đường ra biển ở châu Phi phụ thuộc vào sông ngòi để vận chuyển.)