landmass
Định nghĩa
Danh từ: một khối đất liền rộng lớn, liên tục và không bị chia cắt bởi các vùng nước, thường dùng để chỉ các lục địa hoặc các vùng đất rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Úc là lục địa có khối đất liền nhỏ nhất.)
- (Khối đất liền Á-Âu là lớn nhất trên Trái Đất.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự di chuyển của các khối đất liền cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"continental landmass": khối đất liền thuộc lục địa.
- The continental landmass of Africa is slowly drifting northward. (Khối đất liền lục địa châu Phi đang dần trôi về phía bắc.)
"landmass fragmentation": sự phân mảnh khối đất liền.
- Plate tectonics causes landmass fragmentation over millions of years. (Kiến tạo mảng gây ra sự phân mảnh khối đất liền qua hàng triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Land (n): đất, đất đai (thường nhỏ hơn, không nhất thiết liên tục).
- They bought a piece of land near the river. (Họ đã mua một mảnh đất gần sông.)
- Mass (n): khối lượng, khối (dùng chung cho nhiều thứ).
- A mass of clouds covered the sky. (Một khối mây bao phủ bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Continent: lục địa (thường có ranh giới địa lý và văn hóa rõ ràng).
- Land area: diện tích đất liền (nhấn mạnh vào kích thước đo lường).
- Terrestrial mass: khối đất liền (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "landmass". Tuy nhiên, có thể dùng "break apart" để nói về sự chia tách khối đất liền.
- The supercontinent broke apart into smaller landmasses. (Siêu lục địa đã vỡ ra thành các khối đất liền nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "landmass". Thay vào đó, có thể dùng "solid ground" để chỉ nền tảng vững chắc, nhưng không hoàn toàn tương đương.