landrover

Định nghĩa

Danh từ: "landrover" một loại xe hơi được thiết kế để di chuyển trên địa hình gồ ghề, khó khăn, thường dùng để chỉ một thương hiệu xe địa hình cụ thể hoặc bất kỳ loại xe nào khả năng vượt địa hình tương tự.

dụ sử dụng
  • (Họ lái một chiếc xe địa hình landrover qua những con đường mòn lầy lội trong rừng.)
  • (Người nông dân sử dụng chiếc landrover của mình để vận chuyển vật qua những cánh đồng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rugged landrover": một chiếc xe địa hình bền bỉ, chịu được điều kiện khắc nghiệt.
    • The expedition team relied on a rugged landrover to cross the desert. (Đội thám hiểm dựa vào một chiếc xe địa hình bền bỉ để băng qua sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Land Rover (danh từ riêng): thương hiệu xe địa hình nổi tiếng của Anh.
    • He bought a new Land Rover for off-road adventures. (Anh ấy mua một chiếc Land Rover mới cho các cuộc phiêu lưu địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe địa hình (off-road vehicle): thuật ngữ chung cho các loại xe khả năng vượt địa hình khó.
  • Jeep (tên thương hiệu): thường được dùng để chỉ xe địa hình nói chung, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với landrover.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp do "landrover" danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "landrover".