landry's paralysis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh liệt Landry: Một dạng viêm đa dây thần kinh ngoại biên, đặc trưng bởi đau đớn, yếu cơ và đôi khi liệt các chi. Nguyên nhân gây bệnh hiện chưa được xác định rõ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh liệt Landry thường bắt đầu bằng cơn đau và yếu cơ ở chân.)
- (Nguyên nhân chính xác của bệnh liệt Landry vẫn chưa được y học biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with landry's paralysis": được chẩn đoán mắc bệnh liệt Landry.
- The patient was diagnosed with landry's paralysis after a series of neurological tests. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh liệt Landry sau một loạt các xét nghiệm thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Landry-Guillain-Barré syndrome (danh từ): Hội chứng Landry-Guillain-Barré, một tên gọi khác của bệnh liệt Landry, thường được dùng trong y văn hiện đại.
- Acute inflammatory demyelinating polyneuropathy (danh từ): Viêm đa dây thần kinh mất myelin cấp tính, một thuật ngữ y khoa mô tả cơ chế bệnh sinh.
Từ đồng nghĩa
- Guillain-Barré syndrome: Hội chứng Guillain-Barré, tên gọi phổ biến hơn của bệnh liệt Landry.
- Acute polyneuritis: Viêm đa dây thần kinh cấp tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "landry's paralysis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- "to suffer from landry's paralysis": mắc phải bệnh liệt Landry.
- Many patients suffer from landry's paralysis after a viral infection. (Nhiều bệnh nhân mắc bệnh liệt Landry sau một lần nhiễm virus.)