landscape gardening

landscape gardening

A landscape gardening team plants new shrubs along a park pathway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề thiết kế cảnh quan: "landscape gardening" chỉ công việc chuyên nghiệp về thiết kế, tạo dựng duy trì các khu vườn, công viên hoặc không gian ngoài trời sao cho đẹp mắt hài hòa với tự nhiên. Đây một lĩnh vực kết hợp giữa nghệ thuật kỹ thuật làm vườn.
dụ sử dụng
  • ( ấy học nghề thiết kế cảnh quan tại trường đại học hiện thiết kế các công viên đẹp.)
  • (Nghề thiết kế cảnh quan đòi hỏi kiến thức về cây cối, đất đai các nguyên tắc thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in landscape gardening": đang làm việc trong lĩnh vực thiết kế cảnh quan.

    • He has been in landscape gardening for over twenty years. (Anh ấy đã làm trong lĩnh vực thiết kế cảnh quan hơn hai mươi năm.)
  • "to take up landscape gardening": bắt đầu theo đuổi nghề thiết kế cảnh quan.

    • After retiring, she decided to take up landscape gardening as a hobby. (Sau khi nghỉ hưu, ấy quyết định bắt đầu theo đuổi nghề thiết kế cảnh quan như một sở thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Landscape gardener (danh từ): người làm nghề thiết kế cảnh quan.
    • The landscape gardener transformed the backyard into a peaceful retreat. (Người thiết kế cảnh quan đã biến sân sau thành một nơi nghỉ ngơi yên bình.)
  • Landscaping (danh từ): hoạt động thiết kế sắp xếp cảnh quan nói chung.
    • Landscaping can increase the value of a home. (Hoạt động thiết kế cảnh quan có thể làm tăng giá trị của một ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Garden design: thiết kế vườn (nhấn mạnh vào khía cạnh thẩm mỹ bố trí).
  • Horticultural design: thiết kế cảnh quan dựa trên kiến thức về cây trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Landscape gardening không cụm động từ riêng, nhưng có thể kết hợp với động từ "do" hoặc "practise":
    • They practise landscape gardening in rural areas. (Họ thực hành nghề thiết kế cảnh quancác vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "landscape gardening" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.