landscape painting
Danh từ: Thể loại hội họa chuyên về việc miêu tả cảnh quan thiên nhiên, như núi non, sông hồ, rừng cây, bầu trời, hay đồng quê.
- (Cô ấy chuyên về hội họa phong cảnh, thường ghi lại vẻ đẹp của vùng nông thôn.)
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh phong cảnh từ thế kỷ 19.)
"to be a master of landscape painting": là bậc thầy về hội họa phong cảnh.
- Van Gogh is considered a master of landscape painting. (Van Gogh được coi là bậc thầy về hội họa phong cảnh.)
"landscape painting as a genre": hội họa phong cảnh như một thể loại nghệ thuật.
- Landscape painting as a genre became popular during the Romantic period. (Hội họa phong cảnh như một thể loại nghệ thuật trở nên phổ biến trong thời kỳ Lãng mạn.)
- Landscape (danh từ): cảnh quan, phong cảnh (nói chung).
- The landscape of this region is breathtaking. (Cảnh quan của vùng này thật ngoạn mục.)
- Landscape painter (danh từ): họa sĩ vẽ phong cảnh.
- He is a famous landscape painter known for his use of light. (Ông ấy là một họa sĩ vẽ phong cảnh nổi tiếng với cách sử dụng ánh sáng.)
- Landscaping (danh từ): nghệ thuật thiết kế cảnh quan (sân vườn, công viên).
- The landscaping around the house is very beautiful. (Việc thiết kế cảnh quan xung quanh ngôi nhà rất đẹp.)
- Scenery painting: tranh vẽ phong cảnh (ít trang trọng hơn).
- Nature painting: tranh vẽ thiên nhiên (rộng hơn, có thể bao gồm cả động vật và thực vật).
- Pastoral painting: tranh vẽ đồng quê, thường mang tính lý tưởng hóa.
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "landscape painting", nhưng có thể dùng với động từ "paint"): - Paint in: vẽ thêm chi tiết vào. - The artist decided to paint in some trees to complete the landscape painting. (Họa sĩ quyết định vẽ thêm vài cái cây để hoàn thiện bức tranh phong cảnh.) - Paint over: sơn/vẽ đè lên. - He had to paint over the original sketch to create a new landscape painting. (Anh ấy phải vẽ đè lên bản phác thảo gốc để tạo ra một bức tranh phong cảnh mới.)
- "To paint a landscape": vẽ một bức phong cảnh (thành ngữ chỉ hành động cụ thể).
- She spent the whole afternoon painting a landscape in the park. (Cô ấy dành cả buổi chiều để vẽ một bức phong cảnh trong công viên.)
- "A landscape of the mind": phong cảnh trong tâm trí (ẩn dụ về trí tưởng tượng).
- His landscape painting is not real; it's a landscape of the mind. (Bức tranh phong cảnh của anh ấy không có thực; đó là phong cảnh trong tâm trí.)