landscaping

landscaping

A family enjoys a picnic on the newly finished landscaping in their backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc thiết kế tạo cảnh quan: "landscaping" chỉ hành động hoặc nghệ thuật thay đổi diện mạo của một khu vực đất (như vườn, công viên) bằng cách trồng cây, tạo đường đi, đặt đá, hoặc thay đổi địa hình để tạo ra một không gian đẹp mắt.
    • Cảnh quan đã được thiết kế: "landscaping" cũng có thể chỉ kết quả của quá trình này, tức là một khu vườn hoặc khu đất được bài trí chủ đích nhằm tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They spent a great deal of money on the landscaping. (Họ đã chi rất nhiều tiền cho việc thiết kế cảnh quan.)
    • The landscaping includes a pond, a stone path, and various flowering plants. (Cảnh quan được thiết kế bao gồm một ao nhỏ, một lối đi bằng đá, nhiều loại cây hoa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the landscaping": thực hiện công việc thiết kế tạo cảnh quan.

    • We hired a professional to do the landscaping for our backyard. (Chúng tôi đã thuê một chuyên gia để thực hiện việc thiết kế cảnh quan cho sân sau.)
  • "landscaping project": dự án thiết kế cảnh quan.

    • The landscaping project took three months to complete. (Dự án thiết kế cảnh quan đã mất ba tháng để hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Landscape (danh từ): phong cảnh, cảnh quan (nói chung, không chỉ khu vực đã được thiết kế).

    • The landscape of the countryside is breathtaking. (Phong cảnh vùng nông thôn thật ngoạn mục.)
  • Landscape (động từ): thiết kế cảnh quan (hành động tạo ra landscaping).

    • He landscaped the garden to include a small waterfall. (Anh ấy đã thiết kế cảnh quan khu vườn để bao gồm một thác nước nhỏ.)
  • Landscaper (danh từ): người làm nghề thiết kế cảnh quan.

    • The landscaper recommended planting more trees. (Người thiết kế cảnh quan đề nghị trồng thêm cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardening: làm vườn (thường nhấn mạnh vào việc trồng trọt, chăm sóc cây cối hơn thiết kế tổng thể).
  • Horticulture: nghề làm vườn (lĩnh vực khoa học nghệ thuật trồng cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "landscaping", nhưng có thể kết hợp với động từ "do" hoặc "create": - Do the landscaping: thực hiện thiết kế cảnh quan. - They plan to do the landscaping themselves. (Họ dự định tự thực hiện việc thiết kế cảnh quan.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "landscaping", nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến vườn tược: - A bed of roses: một cuộc sống dễ dàng, thoải mái (thường dùng phủ định). - Being a landscaper is not a bed of roses; it requires a lot of hard work. (Làm người thiết kế cảnh quan không phải một công việc dễ dàng; đòi hỏi nhiều công sức.)