landside

landside

The farmer checks the landside of the plow before starting work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận bên cạnh đối diện với lưỡi cày: Trong nông cụ, "landside" một bộ phận cấu thành của máy cày, bao gồm một miếng phụ nằmphía bên đối diện với lưỡi cày (moldboard). giúp giữ cho máy cày ổn định chạy thẳng trong quá trình cày đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landside of the plow prevents it from veering sideways. (Bộ phận landside của máy cày ngăn bị lệch sang một bên.)
    • Farmers check the landside for wear after each plowing season. (Nông dân kiểm tra bộ phận landside xem bị mòn không sau mỗi mùa cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inspect the landside": kiểm tra bộ phận landside.
    • Before starting the plow, you should inspect the landside for any damage. (Trước khi khởi động máy cày, bạn nên kiểm tra bộ phận landside xem hư hỏng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Landside plate (n): tấm landside, một tên gọi khác của landside.
  • Landside wear (n): sự mài mòn của landside.
Từ đồng nghĩa
  • Side piece: miếng phụ bên cạnh (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Plow side: phía bên của máy cày (có thể dùng để chỉ landside trong ngữ cảnh nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Từ gần giống