landsmaal
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Landsmaal là một trong hai ngôn ngữ chính thức của Na Uy, được xây dựng dựa trên các phương ngữ nông thôn. Nó còn được gọi là Nynorsk (tiếng Na Uy mới). Đây là ngôn ngữ viết chuẩn được phát triển vào thế kỷ 19 như một sự đối lập với Bokmål (ngôn ngữ chịu ảnh hưởng của Đan Mạch).
Ví dụ sử dụng
- (Landsmaal được sử dụng chủ yếu ở các vùng nông thôn của Na Uy.)
- (Nhiều học sinh Na Uy học cả Bokmål và Landsmaal ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write in Landsmaal": viết bằng Landsmaal.
- The author chose to write his novel in Landsmaal to preserve local dialects. (Tác giả đã chọn viết tiểu thuyết của mình bằng Landsmaal để bảo tồn các phương ngữ địa phương.)
"Landsmaal movement": phong trào Landsmaal.
- The Landsmaal movement in the 19th century aimed to create a distinct Norwegian language. (Phong trào Landsmaal vào thế kỷ 19 nhằm tạo ra một ngôn ngữ Na Uy riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Nynorsk (danh từ): tên gọi hiện đại của Landsmaal.
- Nynorsk is one of the two official written languages of Norway. (Nynorsk là một trong hai ngôn ngữ viết chính thức của Na Uy.)
Bokmål (danh từ): ngôn ngữ viết chính thức còn lại của Na Uy, chịu ảnh hưởng từ tiếng Đan Mạch.
- Bokmål is more commonly used in urban areas than Landsmaal. (Bokmål được sử dụng phổ biến hơn ở các khu vực đô thị so với Landsmaal.)
Từ đồng nghĩa
- Nynorsk: tên gọi thay thế cho Landsmaal.
- New Norwegian: bản dịch tiếng Anh của Nynorsk, nhưng không được dùng phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "landsmaal" là một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "landsmaal".