lane's prince albert

lane's prince albert

A baker uses a Lane's Prince Albert apple to make a pie.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại táo dùng chủ yếu để nấu ăn: "Lane's prince albert" tên một giống táo, thường được trồng để chế biến các món ăn như bánh táo, mứt, hoặc nước sốt, thay vì ăn tươi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một túi táo Lane's prince albert để làm bánh táo.)
  • (Giống táo Lane's prince albert nổi tiếng với kết cấu chắc vị chua, rất thích hợp để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: "Lane's prince albert" thường được nhắc đến trong các công thức nấu ăn, đặc biệt các món tráng miệng cần táo giữ được hình dạng sau khi nướng.
    • For a classic apple crumble, Lane's prince albert is an excellent choice. (Đối với món bánh táo vụn truyền thống, táo Lane's prince albert một lựa chọn tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooking apple (danh từ): táo dùng để nấu ăn (thường vị chua hơn táo ăn tươi).
    • Lane's prince albert is classified as a cooking apple. (Lane's prince albert được xếp vào loại táo dùng để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Táo nấu ăn: một cách gọi chung cho các giống táo được trồng để chế biến thực phẩm.
    • Many cooking apples, like Lane's prince albert, are too tart to eat raw. (Nhiều loại táo nấu ăn, như Lane's prince albert, quá chua để ăn sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lane's prince albert".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lane's prince albert".