langbeinite

langbeinite

A geologist holds a sample of langbeinite in a mineral collection.

Định nghĩa

Danh từ: - langbeinite một loại khoáng vật bao gồm muối sunfat kép của kali magiê; được sử dụng làm phân bón.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường sử dụng langbeinite làm nguồn cung cấp kali magiê cho cây trồng của họ.)
  • (Đấtkhu vực này rất giàu langbeinite, khiến trở nên lý tưởng cho việc trồng khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • langbeinite thường được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân bón hữu cơ hoặc phân bón tổng hợp, đặc biệt cho các loại cây cần nhiều kali magiê như khoai tây, cà chua, cây ăn quả.
  • langbeinite có thể được khai thác từ các mỏ khoáng sản sau đó được nghiền thành bột mịn để dễ dàng hòa tan trong đất.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể chính thức. Tuy nhiên, từ này có thể được viết hoa hoặc không: hoặc .
Từ đồng nghĩa
  • Sulfate of potash magnesia (Kali magiê sunfat): Đây tên gọi hóa học tương đương, thường được dùng trong ngành phân bón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.