lange
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhiếp ảnh gia người Mỹ: "Lange" là họ của Dorothea Lange (1895-1965), nổi tiếng với những bức ảnh chân dung về công nhân nông thôn trong thời kỳ Đại Suy thoái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dorothea Lange captured the struggles of migrant workers in the 1930s. (Dorothea Lange đã ghi lại những khó khăn của công nhân di cư vào những năm 1930.)
- Her photograph "Migrant Mother" is one of Lange's most famous works. (Bức ảnh "Người mẹ di cư" của bà là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Lange.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lange" dùng trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật: Từ này thường xuất hiện khi thảo luận về nhiếp ảnh tài liệu xã hội.
- The Lange archive is preserved at the Library of Congress. (Kho lưu trữ của Lange được bảo quản tại Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể: "Lange" là một danh từ riêng nên không có dạng biến thể từ vựng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các từ ghép như:
- Lange-style (tính từ): theo phong cách của Dorothea Lange.
- Her documentary has a Lange-style approach to capturing human emotion. (Bộ phim tài liệu của cô ấy có cách tiếp cận theo phong cách Lange để ghi lại cảm xúc con người.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: Vì "Lange" là tên riêng, không có từ nào thay thế hoàn toàn. Trong ngữ cảnh, có thể dùng:
- Nhiếp ảnh gia tài liệu: để mô tả công việc của bà.
- She is considered a pioneer of documentary photography, similar to Lange. (Cô ấy được coi là người tiên phong của nhiếp ảnh tài liệu, tương tự như Lange.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Lange" không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: "Lange" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.