langlaufer

langlaufer

A langlaufer glides across a snowy meadow on a bright winter day.

Định nghĩa

Danh từ: - Người trượt tuyết băng đồng: "langlaufer" chỉ một người tham gia môn trượt tuyết băng đồng (cross-country skiing), một loại hình trượt tuyết trên địa hình bằng phẳng hoặc đồi núi thấp, khác với trượt tuyết đổ đèo.

dụ sử dụng
  • (Người trượt tuyết băng đồng lướt nhẹ nhàng qua con đường mòn phủ đầy tuyết.)
  • (Mỗi mùa đông, nhiều người trượt tuyết băng đồng tụ tậpkhu vực Bắc Âu để tham gia các cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a dedicated langlaufer": một người trượt tuyết băng đồng nhiệt huyết.
    • He has been a dedicated langlaufer for over a decade, training daily. (Anh ấy đã là một người trượt tuyết băng đồng nhiệt huyết hơn một thập kỷ, tập luyện hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Langlauf (danh từ): môn trượt tuyết băng đồng.

    • Langlauf is a popular winter sport in Scandinavia. (Trượt tuyết băng đồng một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Scandinavia.)
  • Langlauferin (danh từ, giống cái): nữ người trượt tuyết băng đồng (từ này thường dùng trong tiếng Đức, nhưng có thể được mượn sang tiếng Anh).

    • The langlauferin won the gold medal in the women's race. (Nữ người trượt tuyết băng đồng đã giành huy chương vàng trong cuộc đua nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-country skier: người trượt tuyết băng đồng (cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Nordic skier: người trượt tuyết kiểu Bắc Âu (bao gồm cả trượt tuyết băng đồng nhảy ski).
Thành ngữ liên quan
  • "To go langlaufing": đi trượt tuyết băng đồng.
    • They decided to go langlaufing in the national park. (Họ quyết định đi trượt tuyết băng đồng trong công viên quốc gia.)