langmuir
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo trong hóa học bề mặt: "langmuir" là một đơn vị đo lường trong hóa học, dùng để biểu thị lượng chất hấp phụ trên một bề mặt, với ký hiệu là L. Một langmuir tương đương với 10^-6 torr-giây, thường được sử dụng để đo lượng khí hấp phụ trong các thí nghiệm chân không.
- Tên nhà khoa học: "langmuir" cũng được dùng để chỉ Irving Langmuir, một nhà hóa học người Mỹ (1881-1957), người đã nghiên cứu hóa học bề mặt, phát triển đèn vonfram chứa đầy khí và làm việc về phóng điện ở nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surface coverage was measured in langmuirs. (Lượng phủ bề mặt được đo bằng đơn vị langmuir.)
- Irving Langmuir won the Nobel Prize in Chemistry in 1932. (Irving Langmuir đã giành giải Nobel Hóa học năm 1932.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langmuir isotherm": đường hấp phụ Langmuir, một mô hình toán học mô tả sự hấp phụ đơn lớp trên bề mặt.
- The Langmuir isotherm is commonly used to model gas adsorption. (Đường hấp phụ Langmuir thường được dùng để mô hình hóa sự hấp phụ khí.)
"Langmuir probe": đầu dò Langmuir, một thiết bị dùng để đo các đặc tính của plasma.
- The Langmuir probe measured the electron temperature in the plasma. (Đầu dò Langmuir đo nhiệt độ electron trong plasma.)
Biến thể và từ gần giống
- Langmuiran (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Irving Langmuir hoặc các khái niệm của ông.
- The Langmuiran theory of adsorption is fundamental. (Lý thuyết hấp phụ Langmuir là nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
- Unit of adsorption: đơn vị hấp phụ (trong ngữ cảnh đo lường).
- Adsorption unit: đơn vị hấp phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "langmuir".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "langmuir".