langobard
A group of Langobard warriors travels through a rugged mountain pass toward a lush valley.
Định nghĩa
Danh từ: - Người Lombard: "Langobard" chỉ một thành viên của một dân tộc German cổ đại, đã xâm chiếm miền bắc nước Ý vào thế kỷ thứ 6 và thành lập một vương quốc quan trọng. Tên gọi này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Người Lombard đã cai trị phần lớn nước Ý trong hơn hai thế kỷ.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu cuộc di cư của người Lombard để hiểu về châu Âu thời kỳ đầu Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langobard law": Luật của người Lombard, một bộ luật nổi tiếng từ thời Trung cổ.
- The Edictum Rothari is a key document of Langobard law. (Sắc lệnh Rothari là một tài liệu quan trọng của luật người Lombard.)
"Langobard kingdom": Vương quốc Lombard, một thực thể chính trị tồn tại ở Ý từ năm 568 đến 774.
- The Langobard kingdom fell to Charlemagne in 774. (Vương quốc Lombard đã sụp đổ dưới tay Charlemagne vào năm 774.)
Biến thể và từ gần giống
- Lombard (danh từ): Biến thể phổ biến hơn của "Langobard", chỉ cùng một dân tộc.
- The Lombards are often mentioned in medieval chronicles. (Người Lombard thường được nhắc đến trong các biên niên sử thời Trung cổ.)
- Langobardic (tính từ): Thuộc về người Lombard.
- Langobardic art features intricate metalwork. (Nghệ thuật của người Lombard có đặc điểm là các tác phẩm kim loại tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Lombard: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.
- Cimbri: Một bộ tộc German khác, nhưng không phải là đồng nghĩa chính xác; chỉ dùng trong ngữ cảnh so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan đến "langobard", vì đây là danh từ lịch sử chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào gắn với "langobard". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc lịch sử.