langouste

langouste

A chef prepares a fresh langouste for a seafood dish.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tôm hùm càng (còn gọi là tôm hùm gai): Một loại động vật giáp xác lớn có thể ăn được, mai cứng nhiều gai nhưng không càng lớn như tôm hùm thật sự. Loài này sốngvùng nước ấm, thường được đánh bắtÚc, Nam Phi, Florida California. Thịt đuôi của chúng thường được bán đông lạnh.

dụ sử dụng
  • (Tôm hùm càng một loại hải sản phổ biếnnhiều quốc gia nhiệt đới.)
  • (Nhà hàng đã phục vụ tôm hùm càng nướng với tỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langouste" thường được dùng trong ẩm thực cao cấp để chỉ các món ăn chế biến từ tôm hùm gai, đặc biệt phần đuôi.
  • Trong ngữ cảnh sinh học, từ này có thể dùng để phân biệt với tôm hùm thường (lobster) càng lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Langoustine (n): Tôm hùm Na Uy, một loại tôm hùm nhỏ hơn, thường được gọi là "scampi".
  • Spiny lobster (n): Tên gọi phổ biến khác của tôm hùm gai trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Spiny lobster: tôm hùm gai (tên gọi thông dụng hơn).
  • Rock lobster: tôm hùm đá (cũng chỉ cùng loại).
Các cụm từ liên quan
  • Langouste tail: đuôi tôm hùm gai (phần thịt thường được bán chế biến).
    • Frozen langouste tails are widely available in supermarkets. (Đuôi tôm hùm gai đông lạnh sẵn rộng rãi trong siêu thị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "langouste". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, thường xuất hiện trong các mô tả về sự xa xỉ hoặc sang trọng.