language learning
Định nghĩa
Danh từ: - Việc học ngôn ngữ: "language learning" chỉ quá trình tiếp thu và phát triển khả năng sử dụng một ngôn ngữ, bao gồm cả ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngoại ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tận tâm với việc học ngôn ngữ và luyện tập mỗi ngày.)
- (Việc học ngôn ngữ hiệu quả đòi hỏi cả kỹ năng nghe và nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"language learning process": quá trình học ngôn ngữ.
- The language learning process can be challenging but rewarding. (Quá trình học ngôn ngữ có thể khó khăn nhưng bổ ích.)
"language learning strategies": chiến lược học ngôn ngữ.
- Using flashcards is one of the most common language learning strategies. (Sử dụng thẻ ghi nhớ là một trong những chiến lược học ngôn ngữ phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Language learner (danh từ): người học ngôn ngữ.
- As a language learner, she often makes mistakes but learns from them. (Là một người học ngôn ngữ, cô ấy thường mắc lỗi nhưng học hỏi từ chúng.)
Language acquisition (danh từ): sự tiếp thu ngôn ngữ (thường dùng cho quá trình tự nhiên, không chính thức).
- Children's language acquisition happens naturally through exposure. (Sự tiếp thu ngôn ngữ của trẻ em diễn ra một cách tự nhiên thông qua tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Second language acquisition: tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (thuật ngữ chuyên ngành).
- Linguistic study: nghiên cứu ngôn ngữ (mang tính học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pick up a language: học một ngôn ngữ một cách tự nhiên, không chính thức.
- He picked up Spanish while living in Mexico. (Anh ấy học tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên khi sống ở Mexico.)
Brush up on a language: ôn lại, cải thiện một ngôn ngữ.
- I need to brush up on my French before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Learn the ropes: học những điều cơ bản (không phải thành ngữ trực tiếp về ngôn ngữ, nhưng thường dùng trong bối cảnh học tập).
- It took him a while to learn the ropes of language learning. (Anh ấy mất một thời gian để nắm được những điều cơ bản của việc học ngôn ngữ.)