language requirement
Định nghĩa
Danh từ:
- Yêu cầu về ngôn ngữ: "language requirement" là một điều kiện bắt buộc đối với một cá nhân (thường là sinh viên) phải có kiến thức hoặc khả năng sử dụng một hoặc nhiều ngôn ngữ nhất định để đáp ứng tiêu chuẩn học tập, tốt nghiệp, hoặc tuyển dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học có một yêu cầu về ngôn ngữ nghiêm ngặt đối với tất cả sinh viên quốc tế.)
- (Cô ấy phải vượt qua một bài kiểm tra năng lực để đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to meet a language requirement": đáp ứng một yêu cầu về ngôn ngữ.
- He took extra French classes to meet the language requirement for graduation. (Anh ấy đã tham gia các lớp học tiếng Pháp bổ sung để đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ cho việc tốt nghiệp.)
- "to waive a language requirement": miễn trừ một yêu cầu về ngôn ngữ.
- Students who are native speakers can request to waive the language requirement. (Sinh viên là người bản ngữ có thể yêu cầu miễn trừ yêu cầu về ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Language proficiency requirement (n): yêu cầu về trình độ ngôn ngữ (nhấn mạnh mức độ thành thạo).
- The language proficiency requirement for this job is advanced English. (Yêu cầu về trình độ ngôn ngữ cho công việc này là tiếng Anh nâng cao.)
- Foreign language requirement (n): yêu cầu về ngoại ngữ.
- Many colleges have a foreign language requirement for all students. (Nhiều trường cao đẳng có yêu cầu về ngoại ngữ đối với tất cả sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Linguistic prerequisite: điều kiện tiên quyết về ngôn ngữ.
- Language prerequisite: yêu cầu về ngôn ngữ trước khi tham gia một khóa học hoặc chương trình.
Các cụm từ liên quan
- Fulfill a language requirement: hoàn thành yêu cầu về ngôn ngữ.
- She fulfilled the language requirement by studying Spanish for two years. (Cô ấy đã hoàn thành yêu cầu về ngôn ngữ bằng cách học tiếng Tây Ban Nha trong hai năm.)
- Satisfy a language requirement: thỏa mãn yêu cầu về ngôn ngữ.
- His test scores satisfied the language requirement for admission. (Điểm kiểm tra của anh ấy đã thỏa mãn yêu cầu về ngôn ngữ cho việc nhập học.)
Thành ngữ liên quan
- No specific idiom: "language requirement" là một cụm từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh:
- To jump through hoops to meet a language requirement: phải vượt qua nhiều khó khăn để đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ.
- He had to jump through hoops to meet the language requirement for his visa. (Anh ấy đã phải vượt qua nhiều khó khăn để đáp ứng yêu cầu về ngôn ngữ cho thị thực của mình.)