language teaching

language teaching

A teacher uses flashcards for language teaching in a classroom.

Định nghĩa

Danh từ:
- Việc dạy ngôn ngữ: "language teaching" hành động hoặc quá trình dạy cho người khác khả năng nói hiểu một ngôn ngữ nước ngoài. Đây một lĩnh vực chuyên môn trong giáo dục, tập trung vào phương pháp, kỹ thuật tài liệu giúp người học tiếp thu ngôn ngữ mới.

dụ sử dụng
  • ( ấy bằng cấp về việc dạy ngôn ngữ.)
  • (Việc dạy ngôn ngữ đòi hỏi sự kiên nhẫn sáng tạo.)
  • (Việc dạy ngôn ngữ hiện đại thường sử dụng công nghệ như ứng dụng nền tảng trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "language teaching methodology" (phương pháp dạy ngôn ngữ): Các chiến lược nguyên tắc được áp dụng trong việc dạy ngôn ngữ.
    • Communicative language teaching is a popular methodology. (Việc dạy ngôn ngữ giao tiếp một phương pháp phổ biến.)
  • "language teaching materials" (tài liệu dạy ngôn ngữ): Sách giáo khoa, bài tập, video, các công cụ hỗ trợ khác.
    • Good language teaching materials are essential for effective learning. (Tài liệu dạy ngôn ngữ tốt cần thiết cho việc học hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Language teacher (danh từ): Giáo viên dạy ngôn ngữ.
    • She is a dedicated language teacher. ( ấy một giáo viên dạy ngôn ngữ tận tụy.)
  • Language learner (danh từ): Người học ngôn ngữ.
    • The language learner needs regular practice. (Người học ngôn ngữ cần luyện tập thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreign language instruction: chỉ hoạt động dạy ngôn ngữ nước ngoài.
    • Foreign language instruction is mandatory in many schools. (Việc giảng dạy ngôn ngữ nước ngoài bắt buộcnhiều trường học.)
  • Second language acquisition: quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, nhưng thường nhấn mạnh vào việc học hơn dạy.
    • Second language acquisition research informs language teaching. (Nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai cung cấp thông tin cho việc dạy ngôn ngữ.)
Các cụm từ liên quan
  • "integrated language teaching": dạy ngôn ngữ tích hợp, kết hợp cả bốn kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết).
    • Integrated language teaching helps students develop all skills simultaneously. (Việc dạy ngôn ngữ tích hợp giúp học sinh phát triển tất cả kỹ năng cùng lúc.)
  • "task-based language teaching": dạy ngôn ngữ dựa trên nhiệm vụ, nơi học sinh hoàn thành các nhiệm vụ thực tế.
    • Task-based language teaching focuses on communication rather than grammar drills. (Việc dạy ngôn ngữ dựa trên nhiệm vụ tập trung vào giao tiếp hơn bài tập ngữ pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "the art of language teaching": nghệ thuật dạy ngôn ngữ, nhấn mạnh kỹ năng sự tinh tế trong giảng dạy.
    • Mastering the art of language teaching takes years of experience. (Làm chủ nghệ thuật dạy ngôn ngữ cần nhiều năm kinh nghiệm.)