languidly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách uể oải, lờ đờ, thiếu sức sống: "languidly" miêu tả hành động được thực hiện với sự mệt mỏi, chậm chạp, thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết. Từ này thường gợi lên cảm giác buồn chán, mơ màng hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đàn ông uể oải mặc áo khoác của họ.)
- (Cô ấy vẫy tay một cách lờ đờ, quá mệt để nói chuyện.)
- (Con mèo duỗi người uể oải dưới ánh nắng buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak languidly": nói chuyện một cách chậm rãi, thiếu sinh khí.
- He spoke languidly, as if every word was a burden. (Anh ấy nói chuyện uể oải, như thể mỗi từ đều là một gánh nặng.)
- "to move languidly": di chuyển chậm chạp, không vội vàng.
- The dancers moved languidly across the stage, creating a dreamy atmosphere. (Các vũ công di chuyển uể oải trên sân khấu, tạo nên bầu không khí mơ màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Languid (tính từ): uể oải, lờ đờ.
- She gave a languid smile. (Cô ấy nở một nụ cười uể oải.)
- Languor (danh từ): sự uể oải, sự lười biếng.
- The heat of the afternoon filled her with a pleasant languor. (Cái nóng buổi chiều khiến cô ấy tràn ngập một cảm giác uể oải dễ chịu.)
- Languish (động từ): yếu đi, suy tàn, hoặc khao khát.
- He languished in prison for years. (Anh ấy mòn mỏi trong tù nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Slowly: một cách chậm rãi.
- Listlessly: một cách lờ đờ, thờ ơ.
- Sluggishly: một cách chậm chạp, uể oải.
- Dreamily: một cách mơ màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Languish away: dần dần suy yếu hoặc mất đi sức sống.
- The plant languished away without water. (Cây cối dần héo úa vì thiếu nước.)
Thành ngữ liên quan
- At a snail's pace: với tốc độ rất chậm (thường dùng để nhấn mạnh sự uể oải).
- The work proceeded at a snail's pace, everyone moving languidly. (Công việc tiến triển với tốc độ rùa bò, mọi người đều di chuyển uể oải.)