languisher
Định nghĩa
Danh từ: - Người uể oải, người suy yếu: "languisher" chỉ một người đang trong trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống, thường do bệnh tật, mệt mỏi hoặc buồn bã. - Người mòn mỏi, người héo hắt: "languisher" cũng dùng để miêu tả người đang phải chịu đựng một nỗi đau khổ kéo dài, khiến họ trở nên tiều tụy hoặc yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
- (Người uể oải trên giường bệnh hầu như không cử động.)
- (Cô ấy là một người mòn mỏi, thở dài suốt ngày vì tình yêu đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The languisher of the group": người tiêu cực nhất, hay than vãn nhất trong nhóm.
- He is the languisher of the team, always complaining about the workload. (Anh ấy là người uể oải nhất trong nhóm, luôn phàn nàn về khối lượng công việc.)
"To be a quiet languisher": người âm thầm chịu đựng, không bộc lộ ra ngoài.
- Despite his smile, he was a quiet languisher, struggling with depression. (Dù nụ cười trên môi, anh ấy là một người âm thầm mòn mỏi, vật lộn với trầm cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Languish (động từ): suy yếu, mòn mỏi.
- The plant began to languish without water. (Cây bắt đầu héo úa vì thiếu nước.)
Languishing (tính từ): đang suy yếu, uể oải.
- The languishing patient needed immediate care. (Bệnh nhân đang suy yếu cần được chăm sóc ngay lập tức.)
Languishment (danh từ): tình trạng suy yếu, mòn mỏi.
- His languishment was evident in his pale face. (Sự mòn mỏi của anh ấy thể hiện rõ trên khuôn mặt nhợt nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Sufferer: người chịu đựng, người đau khổ.
- Invalid: người ốm yếu, người tàn tật.
- Weakening person: người đang yếu dần.
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "languisher" vì đây là danh từ, nhưng cụm động từ với "languish" có thể dùng:
- Languish in: mòn mỏi trong (một nơi nào đó).
- He languished in prison for years. (Anh ấy mòn mỏi trong tù suốt nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- To languish under the weight of something: mòn mỏi dưới sức nặng của điều gì.
- She languished under the weight of her responsibilities. (Cô ấy mòn mỏi dưới sức nặng của trách nhiệm.)