languissamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách uể oải, một cách lờ đờ: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thiếu năng lượng, sức sống hoặc nhiệt huyết, thường do mệt mỏi, buồn chán hoặc yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle a répondu languissamment à ma question. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách uể oải.)
- Le chat s'est étiré languissamment au soleil. (Con mèo duỗi người một cách lờ đờ dưới ánh nắng.)
- La mélodie s'élevait languissamment dans la pièce. (Giai điệu cất lên một cách uể oải trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regarder languissamment": Nhìn một cách ẻo lả, thiếu sinh khí.
- Il la regardait languissamment, sans dire un mot. (Anh ta nhìn cô ấy một cách ẻo lả, không nói một lời.)
- "Parler d'une voix languissamment traînante": Nói bằng một giọng kéo dài uể oải.
- Sa voix languissamment traînante finissait par endormir tout le monde. (Giọng nói kéo dài uể oải của anh ta cuối cùng đã khiến mọi người buồn ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Languissant, -e (tính từ): uể oải, lờ đờ, ẻo lả.
- Un regard languissant. (Một cái nhìn ẻo lả.)
- Languir (động từ): uể oải, héo mòn, mong mỏi.
- Languir d'ennui. (Uể oải vì buồn chán.)
- Languissement (danh từ): sự uể oải, sự héo mòn.
- Un languissement amoureux. (Sự héo mòn vì tình.)
Từ đồng nghĩa
- Nonchalamment: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Mollement: một cách mềm yếu, thiếu sức lực.
- Apathiquement: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
- Énergiquement: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
- Vivement: một cách nhanh nhẹn, sôi nổi.
- Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
phó từ
- uể oải
- S'étendre languissammentmằm dài uể oải