languorously

languorously

He stretched languorously on the comfortable sofa.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách uể oải, lười biếng, thiếu năng lượng chậm rãi, thường mang cảm giác dễ chịu hoặc mơ màng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang nằm dài trên ghế sofa một cách uể oải.)
  • ( ấy vươn vai một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài.)
  • (Con mèo nằm dài uể oải dưới ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak languorously": nói chuyện một cách chậm rãi, kéo dài giọng.

    • He spoke languorously, as if he had all the time in the world. (Anh ấy nói chuyện một cách uể oải, như thể anh cả thế giới thời gian.)
  • "to move languorously": di chuyển một cách chậm rãi, mềm mại.

    • The dancers moved languorously across the stage. (Các công di chuyển một cách uể oải trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Languorous (tính từ): uể oải, lười biếng.

    • The languorous afternoon made everyone sleepy. (Buổi chiều uể oải khiến ai cũng buồn ngủ.)
  • Languor (danh từ): sự uể oải, sự lười biếng.

    • A feeling of languor came over her after the heavy meal. (Một cảm giác uể oải ập đến với sau bữa ăn nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lazily: một cách lười biếng.
  • Sluggishly: một cách chậm chạp, ì ạch.
  • Dreamily: một cách mơ màng.
Từ trái nghĩa
  • Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong bối cảnh "to do something in a languorous fashion" (làm điều đó theo phong cách uể oải).