laniard

/'lænjɑ:d/ Cách viết khác : (laniard) /'lænjɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
laniard

A sailor secures the sail with a laniard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây buộc, dây đeo: Một sợi dây ngắn, thường làm từ vải bện hoặc da, dùng để buộc, giữ hoặc đeo một vật dụng nào đó.
    • (Hàng hải) Dây buộc thuyền, dây néo: Trong ngữ cảnh hàng hải, đây một sợi dây dùng để buộc chặt hoặc cố định các bộ phận trên tàu thuyền.
    • Dây giật (bắn đại bác): Một sợi dây gắn móc, dùng để kích hoạt (giật) bắn một số loại đại bác thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor secured the loose equipment with a sturdy laniard. (Người thủy thủ buộc chặt thiết bị bị lỏng bằng một sợi dây buộc chắc chắn.)
    • He wore his identification badge on a laniard around his neck. (Anh ấy đeo thẻ nhận dạng của mình trên một dây đeo quanh cổ.)
    • In historical reenactments, they demonstrate how to fire a cannon using a laniard. (Trong các buổi tái hiện lịch sử, họ biểu diễn cách bắn đại bác bằng dây giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knife laniard": Dây đeo dao, thường dùng trong quân đội hoặc hoạt động ngoài trời để giữ dao không bị rơi.
    • The survival knife came with a knife laniard to secure it to the belt. (Con dao sinh tồn đi kèm một dây đeo dao để cố định vào thắt lưng.)
  • "Whistle laniard": Dây đeo còi.
    • The referee's whistle laniard broke during the match. (Dây đeo còi của trọng tài bị đứt trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanyard (n): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của từ "laniard". Cả hai cùng nghĩa.
    • All conference attendees received a lanyard for their name tags. (Tất cả người tham dự hội nghị đều nhận được một dây đeo cho thẻ tên của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cord: Dây thừng nhỏ, dây bện.
  • Strap: Dây đeo, quai đeo.
  • Tether: Dây buộc, dây néo (cho vật hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "laniard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ "laniard")

laniard

A sailor secures the sail with a laniard.

danh từ
  1. dây buộc (còi)
  2. (hàng hải) dây buộc thuyền
  3. dây giật (bắn đại bác)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống