lanifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông len: Dùng để mô tả một loài thực vật có bề mặt được phủ bởi một lớp lông mịn, mềm, giống như len.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La tige de cette plante est lanifère. (Thân của cây này có lông len.)
- On reconnaît certaines espèces alpines à leurs feuilles lanifères. (Người ta nhận ra một số loài thực vật vùng Alps nhờ những chiếc lá có lông len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc mô tả chuyên môn để chỉ đặc điểm hình thái của thực vật.
Biến thể và từ gần giống
- Laineux/laineuse (tính từ): Có đặc tính hoặc hình dáng giống len. Từ này có thể dùng cho cả động vật (ví dụ: cừu) và một số bộ phận thực vật, nhưng ít chuyên môn hơn "lanifère".
- Un mouton à la toison laineuse. (Một con cừu có bộ lông dày như len.)
Từ đồng nghĩa
- Tomentueux/tomentueuse (tính từ): Có lông dày, mềm và mịn (một thuật ngữ thực vật học khác).
- Velu/e (tính từ): Có nhiều lông tơ, có lông mịn.
tính từ
- có lông len
- Plantes lanifèrescây có lông len