lantern wheel
Định nghĩa
Danh từ: Bánh xe đèn lồng, là một loại bánh răng nhỏ có các thanh hình trụ thay vì răng, thường được sử dụng trong đồng hồ giá rẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ đồng hồ đã lắp đặt cẩn thận một bánh xe đèn lồng vào chiếc đồng hồ cổ.)
- (Bánh xe đèn lồng ít phổ biến hơn trong đồng hồ hiện đại vì thiết kế đơn giản của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lantern wheel and pinion: Thuật ngữ kỹ thuật mô tả sự kết hợp giữa bánh xe đèn lồng và trục răng nhỏ, thường thấy trong cơ cấu truyền động của đồng hồ cơ.
- The lantern wheel and pinion system allows for smoother rotation in low-cost clocks. (Hệ thống bánh xe đèn lồng và trục răng cho phép quay mượt hơn trong đồng hồ giá rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lantern pinion (danh từ): Trục răng đèn lồng, một bộ phận tương tự nhưng có kích thước nhỏ hơn, cũng dùng trong đồng hồ.
- The lantern pinion is often paired with a standard gear. (Trục răng đèn lồng thường được ghép với một bánh răng tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Cage pinion: Trục răng lồng, một tên gọi khác của bánh xe đèn lồng trong một số tài liệu kỹ thuật.
- Open gear: Bánh răng hở, mô tả thiết kế có các thanh thay vì răng liền khối.
Các cụm từ liên quan
- Lantern wheel mechanism: Cơ cấu bánh xe đèn lồng, dùng để chỉ toàn bộ hệ thống truyền động có sử dụng loại bánh răng này.
- The lantern wheel mechanism is simple to repair. (Cơ cấu bánh xe đèn lồng dễ sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lantern wheel".