lantern-fly

lantern-fly

A lantern-fly rests on a broad green leaf in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ phát sáng (hoặc bọ đèn): Một loại côn trùng nhiệt đới lớn với các mảng màu sáng nổi bật, một phần nhô ra giống như vòi (mõm) ở phía trước đầu. Trước đây, người ta từng tin rằng loài vật này có thể tự phát ra ánh sáng, nhưng thực tế chúng không khả năng đó. Tên gọi "lantern-fly" bắt nguồn từ niềm tin sai lầm này.

dụ sử dụng
  • (Bọ phát sáng thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đớiĐông Nam Á.)
  • (Mặc dù tên gọi như vậy, bọ phát sáng thực tế không tự phát ra ánh sáng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bọ phát sáng cấu trúc cơ thể độc đáo các hoa văn sặc sỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for a lantern-fly": bị nhầm lẫn với bọ phát sáng (do vẻ ngoài hoặc tên gọi gây hiểu lầm).

    • Some small beetles are mistaken for a lantern-fly because of their bright colors. (Một số loài bọ nhỏ bị nhầm lẫn với bọ phát sáng màu sắc rực rỡ của chúng.)
  • "the myth of the lantern-fly": huyền thoại về bọ phát sáng (ám chỉ niềm tin sai lầm trong lịch sử).

    • The myth of the lantern-fly persisted for centuries before being debunked. (Huyền thoại về bọ phát sáng tồn tại trong nhiều thế kỷ trước khi bị bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lantern (danh từ): đèn lồng (một vật phát sáng, liên quan đến tên gọi của loài vật).
    • We hung a paper lantern in the garden. (Chúng tôi treo một chiếc đèn lồng giấy trong vườn.)
  • Firefly (danh từ): đom đóm (một loài côn trùng thực sự phát sáng, khác với lantern-fly).
    • Fireflies light up the night sky in summer. (Đom đóm thắp sáng bầu trời đêm vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Fulgorid (danh từ): tên khoa học chỉ họ bọ phát sáng (Fulgoridae).
    • The fulgorid family includes many species with colorful wings. (Họ fulgorid bao gồm nhiều loài cánh sặc sỡ.)
  • Planthopper (danh từ): bọ nhảy cây (một nhóm côn trùng họ hàng gần với lantern-fly).
    • A planthopper is often confused with a lantern-fly due to similar body shapes. (Bọ nhảy cây thường bị nhầm với bọ phát sáng do hình dạng cơ thể tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lantern-fly", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành vi của : - Flutter around: bay lượn quanh. - The lantern-fly fluttered around the tree branches. (Bọ phát sáng bay lượn quanh các cành cây.) - Perch on: đậu trên. - A lantern-fly perched on a leaf. (Một con bọ phát sáng đậu trên một chiếc .)

Thành ngữ liên quan
  • "A lantern-fly in the dark": (thành ngữ hiếm) ám chỉ một điều đó gây hiểu lầm, không đúng như tên gọi.
    • His promises were like a lantern-fly in the darkbright in name but giving no real light. (Những lời hứa của anh ta giống như bọ phát sáng trong bóng tốisáng suốt về tên gọi nhưng không mang lại ánh sáng thực sự.)

Từ gần giống

Từ chứa "lantern-fly"