lanternfish
Định nghĩa
Danh từ: cá đèn (một loại cá nhỏ sống dưới biển sâu, có các cơ quan phát sáng dọc theo mỗi bên sườn; một số loài nổi lên mặt nước vào ban đêm).
Ví dụ sử dụng
- (Cá đèn là một trong những loài cá phong phú nhất trong đại dương.)
- (Cá đèn sử dụng các cơ quan phát sáng của nó để thu hút con mồi trong vùng tối sâu thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lanternfish migration": sự di cư của cá đèn.
- The daily vertical migration of lanternfish is the largest animal migration on Earth. (Sự di cư theo chiều dọc hàng ngày của cá đèn là cuộc di cư động vật lớn nhất trên Trái Đất.)
- "lanternfish biomass": sinh khối cá đèn.
- Lanternfish biomass accounts for a significant portion of the deep-sea ecosystem. (Sinh khối cá đèn chiếm một phần đáng kể trong hệ sinh thái biển sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lantern (danh từ): đèn lồng, đèn.
- The fisherman used a lantern to see in the dark. (Người đánh cá dùng một cái đèn lồng để nhìn trong bóng tối.)
- Fish (danh từ): cá.
- Many fish species live in the deep ocean. (Nhiều loài cá sống ở đại dương sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Myctophid (danh từ): tên khoa học của cá đèn, thuộc họ Myctophidae.
- Myctophids are known for their bioluminescent properties. (Cá myctophid được biết đến với đặc tính phát quang sinh học.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "lanternfish".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lanternfish".