lanthanoid

lanthanoid

A student points to the lanthanoid section on a colorful periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: Lanthanoid (còn gọi là lanthanide) một nguyên tố hóa học thuộc dãy lanthanide, bao gồm các nguyên tố số nguyên tử từ 57 (Lanthanum) đến 71 (Lutetium). Đây các kim loại chuyển tiếp nội, thường tính chất hóa học tương tự nhau, nằm trong nhóm đất hiếm.

dụ sử dụng
  • (Xeri một lanthanoid phổ biến được dùng trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • (Dãy lanthanoid bao gồm các nguyên tố như neodymi samari.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu lanthanoid tính chất từ quang học của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lanthanoid contraction": sự co lanthanoid, hiện tượng giảm bán kính nguyên tử khi số nguyên tử tăng trong dãy.
    • Lanthanoid contraction affects the chemical behavior of these elements. (Sự co lanthanoid ảnh hưởng đến hành vi hóa học của các nguyên tố này.)
  • "lanthanoid series": dãy lanthanoid, tập hợp 15 nguyên tố từ La đến Lu.
    • The lanthanoid series is part of the f-block in the periodic table. (Dãy lanthanoid một phần của khối f trong bảng tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanthanide (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "lanthanoid".
    • Lanthanide is often used interchangeably with lanthanoid in chemistry. (Lanthanide thường được dùng thay thế cho lanthanoid trong hóa học.)
  • Lanthanum (danh từ): nguyên tố đầu tiên trong dãy, số nguyên tử 57.
    • Lanthanum is the prototype of the lanthanoid series. (Lanthanum nguyên tố mẫu của dãy lanthanoid.)
Từ đồng nghĩa
  • Rare earth element: nguyên tố đất hiếm, một nhóm lớn hơn bao gồm lanthanoid scandium, yttrium.
    • Lanthanoids are a subset of rare earth elements. (Lanthanoid một tập con của nguyên tố đất hiếm.)
  • f-block element: nguyên tố khối f, chỉ các nguyên tố electron điền vào phân lớp f.
    • All lanthanoids are f-block elements. (Tất cả lanthanoid đều nguyên tố khối f.)
Các cụm từ liên quan
  • Lanthanoid oxide: oxit lanthanoid, hợp chất của lanthanoid với oxy.
    • Lanthanoid oxides are used in phosphors for LEDs. (Oxit lanthanoid được dùng trong chất phát quang cho đèn LED.)
  • Lanthanoid ion: ion lanthanoid, thườngtrạng thái oxy hóa +3.
    • Lanthanoid ions exhibit sharp absorption spectra. (Ion lanthanoid thể hiện phổ hấp thụ sắc nét.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lanthanoid-like behavior": hành vi giống lanthanoid, chỉ các nguyên tố tính chất tương tự.
    • Some actinoids show lanthanoid-like behavior in solution. (Một số actinoid thể hiện hành vi giống lanthanoid trong dung dịch.)

Từ gần giống