lanthanon

lanthanon

A scientist points to a sample of a lanthanon on the periodic table display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố lanthan: "lanthanon" chỉ bất kỳ nguyên tố nào thuộc dãy lanthanide, bao gồm các nguyên tố số nguyên tử từ 57 (lanthan) đến 71 (lutet) trong bảng tuần hoàn hóa học.
dụ sử dụng
  • (Xeri một lanthanon phổ biến được dùng trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • (Các nguyên tố lanthanon thường được gọi là kim loại đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lanthanon series": dãy lanthanon, đồng nghĩa với dãy lanthanide.

    • The lanthanon series includes elements like neodymium and samarium. (Dãy lanthanon bao gồm các nguyên tố như neodymi samari.)
  • "lanthanon contraction": hiện tượng co lanthanon, sự giảm kích thước nguyên tử trong dãy này.

    • Lanthanon contraction affects the chemical properties of these elements. (Hiện tượng co lanthanon ảnh hưởng đến tính chất hóa học của các nguyên tố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanthanide (n): một thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng thay cho "lanthanon".

    • The lanthanide series is crucial for phosphors in screens. (Dãy lanthanide rất quan trọng cho chất phát quang trong màn hình.)
  • Lanthanum (n): nguyên tố cụ thể đầu tiên trong dãy lanthanon (số nguyên tử 57).

    • Lanthanum is used in camera lenses. (Lanthanum được dùng trong thấu kính máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rare earth element: nguyên tố đất hiếm (thường bao gồm cả lanthanon scandium, yttrium).
  • Lanthanoid: một thuật ngữ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lanthanon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "lanthanon".