lao-tzu

lao-tzu

Lao-tzu is often depicted as an elderly sage with a long white beard, contemplating nature.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lão Tử: Một triết gia người Trung Quốc, được coi người sáng lập ra Đạo giáo (sống vào khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên). Tên gọi "Lão Tử" trong tiếng Anh thường được viết "Lao-tzu" hoặc "Laozi". Đây một nhân vật lịch sử huyền thoại, nổi tiếng với tác phẩm "Đạo Đức Kinh" (Tao Te Ching).

dụ sử dụng
  • (Lão Tử được cho đã viết cuốn Đạo Đức Kinh.)
  • (Những lời dạy của Lão Tử nhấn mạnh việc sống hòa hợp với Đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The philosophy of Lao-tzu": triết của Lão Tử, thường được dùng để chỉ tư tưởng Đạo giáo.

    • Many people study the philosophy of Lao-tzu for spiritual guidance. (Nhiều người nghiên cứu triết của Lão Tử để tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh.)
  • "Lao-tzu's concept of wu wei": khái niệm "vô vi" của Lão Tử, chỉ hành động tự nhiên, không gượng ép.

    • Lao-tzu's concept of wu wei teaches us to act without forcing. (Khái niệm vô vi của Lão Tử dạy chúng ta hành động không cưỡng ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Laozi (n): cách viết khác của "Lao-tzu" trong hệ thống phiên âm Hán ngữ hiện đại (pinyin).

    • Laozi is the pinyin romanization of the same name. (Laozi cách phiên âm pinyin của cùng một tên gọi.)
  • Taoism (n): Đạo giáo, tôn giáo/triết học do Lão Tử sáng lập.

    • Taoism is one of the major philosophical systems in China. (Đạo giáo một trong những hệ thống triết học chính ở Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Laozi: tên gọi tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hiện đại.
  • The Old Master: biệt danh của Lão Tử, nghĩa "Bậc thầy già" (dịch từ chữ "Lão Tử").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lao-tzu", đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "To follow the way of Lao-tzu": theo con đường của Lão Tử, nghĩa sống theo triết Đạo giáo.
    • He decided to follow the way of Lao-tzu and live a simple life. (Anh ấy quyết định theo con đường của Lão Tử sống một cuộc sống giản dị.)